Tỷ giá Ngoại tệ


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng Vietcombank

Ngoại tệ Mua
Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 16,087.09 16,249.58 16,758.95
CANADIAN DOLLAR CAD 17,187.09 17,360.70 17,904.90
SWISS FRANC CHF 24,891.85 25,143.28 25,931.43
YUAN RENMINBI CNY 3,398.81 3,433.14 3,541.29
DANISH KRONE DKK - 3,609.14 3,744.68
EURO EUR 26,658.93 26,928.21 28,018.57
POUND STERLING GBP 29,526.13 29,824.38 30,759.26
HONGKONG DOLLAR HKD 2,916.04 2,945.49 3,037.83
INDIAN RUPEE INR - 313.93 326.24
YEN JPY 215.64 217.81 226.94
KOREAN WON KRW 17.65 19.61 21.49
KUWAITI DINAR KWD - 75,716.28 78,687.26
MALAYSIAN RINGGIT MYR - 5,535.86 5,652.57
NORWEGIAN KRONER NOK - 2,453.10 2,555.43
RUSSIAN RUBLE RUB - 302.63 337.22
SAUDI RIAL SAR - 6,165.84 6,407.78
SWEDISH KRONA SEK - 2,589.12 2,697.13
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,653.88 16,822.10 17,349.41
THAILAND BAHT THB 654.66 727.40 754.72
US DOLLAR USD 23,060.00 23,090.00 23,270.00
  • Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam
  • Tỷ giá được cập nhật lúc và chỉ mang tính chất tham khảo

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng Vietcombank


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng BIDV

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ23,09023,09023,270
USD(1-2-5)Dollar22,873--
USD(10-20)Dollar23,044--
GBPBảng Anh29,71429,89430,483
HKDDollar Hồng Kông2,9352,9563,027
CHFFranc Thụy Sỹ25,04425,19525,962
JPYYên Nhật215.61216.91224.38
THBBaht Thái Lan703.13710.23771.65
AUDDollar Australia16,21416,31216,768
CADDollar Canada17,32217,42717,889
SGDDollar Singapore16,79316,89417,326
SEKKrone Thụy Điển-2,6102,685
LAKKip Lào-2.312.74
DKKKrone Đan Mạch-3,6343,737
NOKKrone Na Uy-2,4752,545
CNYNhân Dân Tệ-3,4263,523
RUBRub Nga-275351
NZDDollar New Zealand15,25415,34615,644
KRWWon Hàn Quốc18.45-22.44
EUREuro26,96827,04128,049
TWDDollar Đài Loan734.02-830.47
MYRRinggit Malaysia5,233.72-5,721.66
Cập nhật lúc 15:16 ngày 23/10/2020

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng BIDV