Giá vàng trong nước


Tổng hợp thông tin Giá vàng

Hôm nay (25/10/2020)
Hôm qua (24/10/2020)
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán

DOJI HN

55,950 50k 56,300 55,900 56,300

DOJI SG

55,900 56,300 55,900 56,300

MARITIME BANK

55,500 56,600 55,500 56,600

Phú Qúy SJC

55,900 56,250 55,900 56,250

VIETINBANK GOLD

55,900 56,420 55,900 56,420

SJC TP HCM

55,850 56,350 55,850 56,350

SJC Hà Nội

55,850 56,370 55,850 56,370

SJC Đà Nẵng

55,850 56,370 55,850 56,370

BẢO TÍN MINH CHÂU

55,910 56,200 55,910 56,200
Cập nhật 11:22 (25/10/2020)
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó

Nguồn: 24h.com.vn. Xem Giá vàng trên Website 24h.com.vn tại đây

Giá vàng SJC

Loại vàngMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L55.85056.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53.40053.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53.40054.000
Vàng nữ trang 99,99%52.90053.600
Vàng nữ trang 99%52.06953.069
Vàng nữ trang 75%38.35440.354
Vàng nữ trang 58,3%29.40231.402
Vàng nữ trang 41,7%20.50322.503
Hà Nội
Vàng SJC55.85056.370
Đà Nẵng
Vàng SJC55.85056.370
Nha Trang
Vàng SJC55.84056.370
Cà Mau
Vàng SJC55.85056.370
Huế
Vàng SJC55.82056.380
Bình Phước
Vàng SJC55.83056.370
Miền Tây
Vàng SJC55.85056.350
Biên Hòa
Vàng SJC55.85056.350
Quãng Ngãi
Vàng SJC55.85056.350
Long Xuyên
Vàng SJC55.87056.400
Bạc Liêu
Vàng SJC55.85056.370
Quy Nhơn
Vàng SJC55.83056.370
Phan Rang
Vàng SJC55.83056.370
Hạ Long
Vàng SJC55.83056.370
Quảng Nam
Vàng SJC55.83056.370

Cập nhật lúc 08:35:27 AM 24/10/2020. Đơn vị: ngàn đồng/lượng

Xem Giá vàng SJC trên Website của Công ty TNHH MTV Vàng bạc đá quý Sài Gòn - SJC